Bước tới nội dung

тосковать

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Động từ

[sửa]

тосковать Thể chưa hoàn thành

  1. (грустить) buồn, buồn rầu, lo buồn, buồn phiền.
  2. (по Д) buồn nhớ, nhớ
  3. (томиться) thèm muốn, thèm khát, khao khát.
    тосковать по родине — [buồn] nhớ quê hương, nhớ quê, [buồn] nhớ tổ quốc, nhớ nước
    тосковать по дому — nhớ nhà, thèm muốn về nhà

Tham khảo

[sửa]