традиционный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của традиционный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tradiciónnyj |
| khoa học | tradicionnyj |
| Anh | traditsionny |
| Đức | tradizionny |
| Việt | trađitxionny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
традиционный
- (старинный) cổ truyền, có truyền thống lâu đời
- (существующий по традиции тж. ) [theo] truyền thống, tập tục.
- традиционный обычай — phong tục cổ truyền
- традиционный праздник — ngày hội cổ truyền (truyền thống)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “традиционный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)