Bước tới nội dung

традиционный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của традиционный
Chữ Latinh
LHQ tradiciónnyj
khoa học tradicionnyj
Anh traditsionny
Đức tradizionny
Việt trađitxionny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

традиционный

  1. (старинный) cổ truyền, có truyền thống lâu đời
  2. (существующий по традиции тж. ) [theo] truyền thống, tập tục.
    традиционный обычай — phong tục cổ truyền
    традиционный праздник — ngày hội cổ truyền (truyền thống)

Tham khảo