трасса
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трасса
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trássa |
| khoa học | trassa |
| Anh | trassa |
| Đức | trassa |
| Việt | traxxa |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
трасса gc
- Tuyến, đường, tuyến đường.
- трасса нефтепровода — đường (tuyến) ống dẫn dầu
- проложить трассу полёта самолёта — vạch tuyến (đường) bay của phi cơ
- автомобильная трасса — [tuyến] đường ô tô
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трасса”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)