Bước tới nội dung

трибуна

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của трибуна
Chữ Latinh
LHQ tribúna
khoa học tribuna
Anh tribuna
Đức tribuna
Việt tribuna
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

трибуна gc

  1. (оратора) diễn đàn; перен. тж. đàn.
    подняться на трибуну — lên diễn đàn, đăng đàn
    газета — - трибуна партии — tờ báo là diễn đàn của đảng
    литературная трибуна — văn đàn
  2. (для зрителей) khán đài, lễ đài, đài xem lễ.
    трибуны стадиона — những khán đài trên sân vận động

Tham khảo