труба
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của труба
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trubá |
| khoa học | truba |
| Anh | truba |
| Đức | truba |
| Việt | truba |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
{{rus-noun-f-1d|root=труб}} труба gc
- (Cái) Ống; (дымовая) [cái] ống khói; (водосточная) [cái] ống máng, cống; (перенговорная) [cái] ống nói.
- фабричная труба — ống khói nhà máy
- трубы парового отопления — những ống dẫn hơi nước sưởi
- труба телескопа — ống kính viễn vọng
- муз. — [cái] kèn, kèn đồng
- играть на трубае — thổi kèn
- анат. — vòi, ống
- .
- вылететь в трубау — hoàn toàn [bị] phá sản, tiền của đi đời nhà ma
- иерихонская труба — giọng nói oang oang, giong nói như lệnh vỡ
- хвост трубаой — [cái] đuôi chổng lên
- трубить во все трубы — làm rùm beng ầm ĩ, loan truyền inh ỏi, rêu rao ầm ĩ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “труба”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)