трусы
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трусы
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trusý |
| khoa học | trusy |
| Anh | trusy |
| Đức | trusy |
| Việt | truxy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]трусы số nhiều ((скл. как м. 1b ))
- (Cái) Quần đùi, quần xà lỏn.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “трусы”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)