тупик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тупик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tupík |
| khoa học | tupik |
| Anh | tupik |
| Đức | tupik |
| Việt | tupic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
тупик gđ
- (улица) ngõ, cụt, đường cụt.
- ж. д-. — đường nhánh cụt
- перен. — (безвыходной положение) — thế bí, mạt lộ, tình trạng bế tắc, tình thế cùng đường, đường hầm không lối thoát
- зайти в тупик — lâm vào thế bí, chui vào đường hầm không lối thoát
- вывести из тупика — giải bí, giải thoát khỏi tình trạng bế tắc
- .
- поставить кого-л. в тупик — dồn ai vào thế bí, làm ai lúng túng, làm ai luống cuống, làm ai bối rối
- стать в тупик перед чем-л. — lúng túng (luống cuống, bối rối) trước việc gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тупик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)