Bước tới nội dung

турне

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của турне
Chữ Latinh
LHQ turné
khoa học turne
Anh turne
Đức turne
Việt turne
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Định nghĩa

турне с. нескл.

  1. (Cuộc, chuyến) Tuần du, đi kinh lý, đi tua, tuốc-nê.

Tham khảo