тщательность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тщательность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tščátel'nost' |
| khoa học | tščatel'nost' |
| Anh | tshchatelnost |
| Đức | tschtschatelnost |
| Việt | tsatelnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
тщательность gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тщательность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)