Bước tới nội dung

тыква

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тыква
Chữ Latinh
LHQ týkva
khoa học tykva
Anh tykva
Đức tykwa
Việt tycva
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

тыква gc

  1. (растение) [cây] bí, bí ngô, bí rợ, bí đỏ (Cucurbita pepo)
  2. (бутылочная) [cây] bầu (Lagenaria vulgaris)
  3. (мочальная) [cây] mướp (Luffa cylindrica).
  4. (плод) [quả, trái] bí, bí ngô, bí rợ, bí đỏ.

Tham khảo