тяжелеть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тяжелеть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tjaželét' |
| khoa học | tjaželet' |
| Anh | tyazhelet |
| Đức | tjaschelet |
| Việt | tiagielet |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
тяжелеть Thể chưa hoàn thành
- (Trở nên) Nặng hơn, nặng trình trịch.
- голова тяжелетьеет — nặng đầu, dầu óc nặng trình trịch
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тяжелеть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)