убийственный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của убийственный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ubíjstvennyj |
| khoa học | ubijstvennyj |
| Anh | ubistvenny |
| Đức | ubistwenny |
| Việt | ubixtvenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
убийственный
- (губительный) tàn khốc, khốc, khốc liệt, nguy hại.
- (перен.) (непереносимый) vô cùng tai hại, rất nguy hại, không chịu được.
- убийственные последствия — những hậu quả vô cùng tai hại (rất nguy hại)
- убийственный климат — khí hậu rất xấu, nước độc
- перен. (thông tục) — (поразительный) khủng khiếp, dữ dội, ghê gớm
- убийственная жара — [cơn] nóng khủng khiếp, nóng ghê người
- убийственная тоска — [nỗi] buồn ghê gớm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “убийственный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)