уважать
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уважать
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uvažát' |
| khoa học | uvažat' |
| Anh | uvazhat |
| Đức | uwaschat |
| Việt | uvagiat |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
уважать Thể chưa hoàn thành
- (В) kính trọng, tôn kính, tôn trọng, kính mến, trọng vọng, kính.
- глубоко уважать кого-л. — rất tôn trọng(tôn kính, trọng vọng ai)
- уважать старших — kính trọng người lớn tuổi hơn, kính trọng người trên
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уважать”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)