Bước tới nội dung

указанный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của указанный
Chữ Latinh
LHQ ukázannyj
khoa học ukazannyj
Anh ukazanny
Đức ukasanny
Việt ucadanny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

указанный

  1. Đã định, đã chỉ, đã kể.

Tham khảo