Bước tới nội dung

ультиматум

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ультиматум
Chữ Latinh
LHQ ul'timátum
khoa học ul'timatum
Anh ultimatum
Đức ultimatum
Việt ultimatum
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

ультиматум gđ

  1. Tối hậu thư, thư tối hậu.
    предъявить ультиматум кому-л. — đưa gửi tối hậu thư cho ai
    отклонять чей-л ультиматум — khước từ (từ chối, bác bỏ) tối hậu thư của ai

Tham khảo