ультиматум
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của ультиматум
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ul'timátum |
| khoa học | ul'timatum |
| Anh | ultimatum |
| Đức | ultimatum |
| Việt | ultimatum |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
ультиматум gđ
- Tối hậu thư, thư tối hậu.
- предъявить ультиматум кому-л. — đưa gửi tối hậu thư cho ai
- отклонять чей-л ультиматум — khước từ (từ chối, bác bỏ) tối hậu thư của ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ультиматум”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)