Bước tới nội dung

уморительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của уморительный
Chữ Latinh
LHQ umorítel'nyj
khoa học umoritel'nyj
Anh umoritelny
Đức umoritelny
Việt umoritelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

уморительный

  1. (thông tục) Hết sức buồn cười, rất tức cười, lố bịch, nực cười.

Tham khảo