Bước tới nội dung

упрочение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

упрочение gt

  1. (Sự) Củng cổ, làm vững chắc.
    борьба за упрочение мира — đấu tranh để củng cố (giữ vững) hòa bình

Tham khảo