уравнение
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của уравнение
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | uravnénije |
| khoa học | uravnenie |
| Anh | uravneniye |
| Đức | urawnenije |
| Việt | uravneniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
уравнение gt
- (действие) [sự] làm bằng nhau, làm ngang nhau, bình quân hóa.
- (мат.) Phương trình.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “уравнение”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)