Bước tới nội dung

усатый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của усатый
Chữ Latinh
LHQ usátyj
khoa học usatyj
Anh usaty
Đức usaty
Việt uxaty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

усатый

  1. ria, có ria rậm, có ria dài; (о животном) có râu mép.
    усатый кот — con mèo có râu mép dài

Tham khảo