усовершенствование
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của усовершенствование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | usoveršénstvovanije |
| khoa học | usoveršenstvovanie |
| Anh | usovershenstvovaniye |
| Đức | usowerschenstwowanije |
| Việt | uxoversenxtvovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
усовершенствование gt
- (Sự) Hoàn thiện, hoàn hảo, cải tiến, cải thiện, hoàn chỉnh hóa.
- курсы усовершенствования — lớp bổ túc, lớp chuyên tu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “усовершенствование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)