усовершенствование

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

усовершенствование gt

  1. (Sự) Hoàn thiện, hoàn hảo, cải tiến, cải thiện, hoàn chỉnh hóa.
    курсы усовершенствования — lớp bổ túc, lớp chuyên tu

Tham khảo[sửa]