Bước tới nội dung

успевающий

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của успевающий
Chữ Latinh
LHQ uspevájuščij
khoa học uspevajuščij
Anh uspevayushchi
Đức uspewajuschtschi
Việt uxpevaiusi
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

успевающий

  1. Học khá, giỏi, cứng.
    успевающие ученики — [những] học sinh khá, học trò giỏi, học sinh cứng

Tham khảo