Bước tới nội dung

усталость

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của усталость
Chữ Latinh
LHQ ustálost'
khoa học ustalost'
Anh ustalost
Đức ustalost
Việt uxtaloxt
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

усталость gc

  1. (Sự) Mệt nhọc, mệt mỏi, mỏi mệt, uể oải.

Tham khảo