устремление
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của устремление | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | ustremlénije |
| khoa học | ustremlenie |
| Anh | ustremleniye |
| Đức | ustremlenije |
| Việt | uxtremleniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
устремление gt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “устремление”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)