утопия
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của утопия
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | utópija |
| khoa học | utopija |
| Anh | utopiya |
| Đức | utopija |
| Việt | utopiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
утопия gc
- (филос.) [sự] không tưởng.
- (фантазия) [điều] không tưởng, mơ tưởng, ước vọng viển vông.
- (лит.) Tiểu thuyết không tưởng (viễn tưởng, mơ tưởng).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “утопия”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)