Bước tới nội dung

утопленник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của утопленник
Chữ Latinh
LHQ utóplennik
khoa học utoplennik
Anh utoplennik
Đức utoplennik
Việt utoplennic
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

утопленник gđ

  1. Người chết đuối.
    везёт как утопленнику — шутл. — bị xúi quẩy luôn

Tham khảo