участливо
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của участливо
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | učástlivo |
| khoa học | učastlivo |
| Anh | uchastlivo |
| Đức | utschastliwo |
| Việt | utraxtlivo |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Phó từ
участливо
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “участливо”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)