училище
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của училище
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | učílišče |
| khoa học | učilišče |
| Anh | uchilishche |
| Đức | utschilischtsche |
| Việt | utrilise |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
училище gt
- Trường, trường học, trường trung cấp, học hiệu.
- железнодорожное училище — trường đường sắt
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “училище”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)