Bước tới nội dung

ушастый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của ушастый
Chữ Latinh
LHQ ušástyj
khoa học ušastyj
Anh ushasty
Đức uschasty
Việt usaxty
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

ушастый (thông tục)

  1. (Có) Tai to.

Tham khảo