фаворит
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фаворит
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | favorít |
| khoa học | favorit |
| Anh | favorit |
| Đức | faworit |
| Việt | phavorit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фаворит gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фаворит”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)