фазометр
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фазометр
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fazómetr |
| khoa học | fazometr |
| Anh | fazometr |
| Đức | fasometr |
| Việt | phadometr |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фазометр gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фазометр”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)