фальсификатор
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фальсификатор
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fal'sifikátor |
| khoa học | fal'sifikator |
| Anh | falsifikator |
| Đức | falsifikator |
| Việt | phalxiphicator |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]фальсификатор gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фальсификатор”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)