фальсификация
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фальсификация
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fal'sifikácija |
| khoa học | fal'sifikacija |
| Anh | falsifikatsiya |
| Đức | falsifikazija |
| Việt | phalxiphicatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фальсификация gc
- (подделывание) [sự] giả mạo, làm giả, làm mạo, làm giả mạo, làm gian, giả, mạo, ngụy tạo.
- фальсификация документов — [sự] mạo giấy tờ, giả mạo tài liệu
- фальсификация вина — [sự] làm gian rượu vang
- (подмена) [sự] gian lận, đánh tráo, làm mạo, xuyên tạc.
- фальсификация исторических фактов — [sự] xuyên tạc những sự kiện lịch sử
- (подделывать) đồ giả, đồ giả mạo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фальсификация”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)