Bước tới nội dung

фарфор

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

фарфор

  1. (материал) sứ.
  2. (собир.) (изделия) đồ sứ.

Tham khảo