фасовка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фасовка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fasóvka |
| khoa học | fasovka |
| Anh | fasovka |
| Đức | fasowka |
| Việt | phaxovca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фасовка gc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фасовка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)