феноменальный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của феноменальный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fenomenál'nyj |
| khoa học | fenomenal'nyj |
| Anh | fenomenalny |
| Đức | fenomenalny |
| Việt | phenomenalny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
феноменальный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “феноменальный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)