фидьтровать

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

фидьтровать Thể chưa hoàn thành ((В))

  1. Lọc, lọc sạch.
    перен. (thông tục) — chọn lọc, chắt lọc, sàng lọc

Tham khảo[sửa]