Bước tới nội dung

филантропия

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của филантропия
Chữ Latinh
LHQ filantrópija
khoa học filantropija
Anh filantropiya
Đức filantropija
Việt philantropiia
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

филантропия gc

  1. (Lòng, điều sự) Bác ái, nhân từ, từ thiện.
    заниматься филантропияей — làm điều nhân, làm điều thiện

Tham khảo