финальный

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Tính từ[sửa]

финальный

  1. Kết thúc, kết liễu, cuối cùng.
    финальный матч — trận đấu chung kết
    финальный свисток судьи — tiếng còi kết thúc của trọng tài
    финальный аккорд а) — [sự] hợp âm kết thúc; б) перен. — hành động kết thúc, việc hoàn thành

Tham khảo[sửa]