Bước tới nội dung

фондовый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của фондовый
Chữ Latinh
LHQ fóndovyj
khoa học fondovyj
Anh fondovy
Đức fondowy
Việt phonđovy
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

фондовый

  1. (Thuộc về) Quỹ, quĩ, vốn; tài sản (ср. фонд 1, 2 ).
  2. (об операции, сделке) [giao dịch] chứng khoán.
    фондовая биржа — thị trường chứng khoán

Tham khảo