фондовый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фондовый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fóndovyj |
| khoa học | fondovyj |
| Anh | fondovy |
| Đức | fondowy |
| Việt | phonđovy |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
фондовый
- (Thuộc về) Quỹ, quĩ, vốn; tài sản (ср. фонд 1, 2 ).
- (об операции, сделке) [giao dịch] chứng khoán.
- фондовая биржа — thị trường chứng khoán
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фондовый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)