форменный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của форменный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fórmennyj |
| khoa học | formennyj |
| Anh | formenny |
| Đức | formenny |
| Việt | phormenny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
форменный
- (Theo) Đồng phục.
- форменная одежда — đồng phục, quân phục
- форменная фуражка — [cái] mũ lưỡi trai đồng phục
- перен. (thông tục) — (самый настоящий) — chính cống, thực thụ, thật sự
- форменный дурак — thằng ngốc chính cống, mặt nạc đóm dày
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “форменный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)