формулировка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

формулировка gc

  1. (Sự, cách) Diễn đạt.
    дать формулировкау — diễn đạt
  2. (формула) công thức, định thức.

Tham khảo[sửa]