Bước tới nội dung

форсирование

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

форсирование gt

  1. (ускорение) [sự] tăng cường, xúc tiến, đẩy mạnh.
  2. (Воен.) [sự] vượt qua, vượt.
    форсирование реки — [sự] vượt sông

Tham khảo