форсирование
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của форсирование
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | forsírovanije |
| khoa học | forsirovanie |
| Anh | forsirovaniye |
| Đức | forsirowanije |
| Việt | phorxirovaniie |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
форсирование gt
- (ускорение) [sự] tăng cường, xúc tiến, đẩy mạnh.
- (Воен.) [sự] vượt qua, vượt.
- форсирование реки — [sự] vượt sông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “форсирование”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)