фотографироваться
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của фотографироваться
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fotografírovat'sja |
| khoa học | fotografirovat'sja |
| Anh | fotografirovatsya |
| Đức | fotografirowatsja |
| Việt | photographirovatxia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
фотографироваться Thể chưa hoàn thành (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) ((Hoàn thành: сфотографироваться))
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (thông tục) Chụp ảnh
- он не любит фотографироваться — anh ấy không thích chụp ảnh (anh ấy không thích người ta chụp ảnh mình)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фотографироваться”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)