фотосинтез
Giao diện
Tiếng Nga
Chuyển tự
Chuyển tự của фотосинтез
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fotosíntez |
| khoa học | fotosintez |
| Anh | fotosintez |
| Đức | fotosintes |
| Việt | photoxinted |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фотосинтез gđ
- (Бот.) [sự] quang hợp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “фотосинтез”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)