франтоватый
Giao diện
Tiếng Nga
| Chuyển tự của франтоватый | |
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | frantovátyj |
| khoa học | frantovatyj |
| Anh | frantovaty |
| Đức | frantowaty |
| Việt | phrantovaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
франтоватый
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “франтоватый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)