фугаска
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của фугаска
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | fugáska |
| khoa học | fugaska |
| Anh | fugaska |
| Đức | fugaska |
| Việt | phugaxca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
фугаска gc (thông tục)
- Xem фугас
- (бомба) [quả, trái] bom phá.
- (снаряд) đạn trái phá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “фугаска”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)