хан
Giao diện
Tiếng Khakas
[sửa]Danh từ
хан (xan)
- máu.
Tiếng Nga
[sửa]Danh từ
хан gđ (ист.)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “хан”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Tuva
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: xan
Danh từ
хан
- máu.
Tiếng Urum
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: xan
Danh từ
хан
- máu.