хватка

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

хватка gc

  1. Miếng nắm, ngón nắm; переню (способ действия) cách làm, mánh khóe, mánh lới; (умение) [sự, tài] khóe léo.
    мёртвая хватка а) — (у собак) — [sự] cắn mãi không chịu nhả ra, bám đến chết; б) — (упорство) [sự] bám riết đến cùng, đeo đuổi đến cùng

Tham khảo[sửa]