химический
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của химический
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | himíčeskij |
| khoa học | ximičeskij |
| Anh | khimicheski |
| Đức | chimitscheski |
| Việt | khimitrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
химический
- (Thuộc về) Hóa học; hóa (сокр. ).
- химический эламент — nguyên tố hóa học
- химическая реакция — phản ứng hóa học
- химическая лаборатория — phòng thí nghiệm hóa học (hóa chất)
- химические удобрения — phân hóa học, phân bón hóa chất
- химическое соединение — hợp chất hóa học
- химический каранаш — bút chì tím, bút chì không phai
- химические чернила — mực tím
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “химический”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)