Bước tới nội dung

химчистка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

химчистка gc

  1. (Sự) Tẩy hấp, tẩy bằng hóa học; (ателье) hiệu tẩy hấp.

Tham khảo