Bước tới nội dung

химчистка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của химчистка
Chữ Latinh
LHQ himčístka
khoa học ximčistka
Anh khimchistka
Đức chimtschistka
Việt khimtrixtca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

химчистка gc

  1. (Sự) Tẩy hấp, tẩy bằng hóa học; (ателье) hiệu tẩy hấp.

Tham khảo